Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擂台

Phồn thể: [擂臺]
lèitái
Nghĩa tiếng Việtsân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi; đấu trường; sàn đấu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sân cao nơi tổ chức thi đấu võ thuật hoặc đấu tay đôi
  2. 2 đấu trường
  3. 3 sàn đấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập