Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攀附

pānfù
Nghĩa tiếng Việtleo (cây leo); bò; bám vào
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 leo (cây leo)
  2. 2 bò
  3. 3 bám vào
  4. 4 nghĩa bóng: tìm cách kết nối (với người giàu và quyền lực)
  5. 5 leo cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập