Houzii
← Từ điển
Từ ghép

攀附权贵

Phồn thể: [攀附權貴]
pānfùquánguì
Nghĩa tiếng Việtbám vào người quyền quý (thành ngữ); leo cao để kết giao
  • 4 chữ
  • 41 nét