Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

攘

rǎng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) xắn tay áo; (văn học) từ chối; chống lại; (văn học) chiếm đoạt; ăn trộm
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa