Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

支吾

zhīwu
Nghĩa tiếng Việtđáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh; tránh né; câu giờ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh
  2. 2 tránh né
  3. 3 câu giờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

支吾

zhīwú
Nghĩa tiếng Việtchống cự; ứng phó
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chống cự
  2. 2 ứng phó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập