Từ ghépChữ đa âm
支吾
Nghĩa tiếng Việtđáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh; tránh né; câu giờ
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đáp lại một cách mơ hồ hoặc lảng tránh
- 2 tránh né
- 3 câu giờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.