Houzii
← Từ điển
Từ ghép

支配力

zhīpèilì
Nghĩa tiếng Việtsức mạnh hoặc lực để thống trị
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 sức mạnh hoặc lực để thống trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập