Từ ghép
收拾残局
Phồn thể: [收拾殘局]Nghĩa
- 1 thu dọn tàn cuộc
- 2 khắc phục hậu quả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.