Houzii
← Từ điển
Từ ghép

收拾残局

Phồn thể: [收拾殘局]
shōushicánjú
Nghĩa tiếng Việtthu dọn tàn cuộc; khắc phục hậu quả
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa