Houzii
← Từ điển
Từ ghép

收益率

shōuyìlǜ
Nghĩa tiếng Việttỷ suất thu nhập; tỷ suất lợi nhuận (tài chính)
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tỷ suất thu nhập
  2. 2 tỷ suất lợi nhuận (tài chính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập