Houzii
← Từ điển
Từ ghép

收藏家

shōucángjiā
Nghĩa tiếng Việtnhà sưu tập (ví dụ: tác phẩm nghệ thuật)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà sưu tập (ví dụ: tác phẩm nghệ thuật)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập