Houzii
← Từ điển
Từ ghép

改弦易辙

Phồn thể: [改弦易轍]
gǎixiányìzhé
Nghĩa tiếng Việtthay đổi hoàn toàn phương hướng; thay đổi cách tiếp cận
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa