Từ ghép
改换门闾
Phồn thể: [改換門閭]Nghĩa tiếng Việtcải thiện địa vị xã hội của gia đình bằng cách thăng tiến; đổi sang người bảo trợ mới
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cải thiện địa vị xã hội của gia đình bằng cách thăng tiến
- 2 đổi sang người bảo trợ mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.