攻城木Từ ghép攻城木gōngchéngmùNghĩa tiếng Việtxe công thành3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xe công thànhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.攻[công]tấn công; buộc tội; nghiên cứuTrang chữ →城[thành]tường thành; thành phố; thị trấnTrang chữ →木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →