Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放大片

fàngdàpiàn
Nghĩa tiếng Việt(Đài) kính áp tròng thẩm mỹ; kính giãn tròng; kính vòng tròn
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài) kính áp tròng thẩm mỹ
  2. 2 kính giãn tròng
  3. 3 kính vòng tròn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập