Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放大纸

Phồn thể: [放大紙]
fàngdàzhǐ
Nghĩa tiếng Việtgiấy phóng đại (nhiếp ảnh); giấy bromide
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa