Từ ghép
放大纸
Phồn thể: [放大紙]Nghĩa
- 1 giấy phóng đại (nhiếp ảnh)
- 2 giấy bromide
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.