Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放射线

Phồn thể: [放射線]
fàngshèxiàn
Nghĩa tiếng Việtbức xạ; tia phóng xạ
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bức xạ
  2. 2 tia phóng xạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập