Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放射虫

Phồn thể: [放射蟲]
fàngshèchóng
Nghĩa tiếng Việttrùng phóng xạ (động vật đơn bào)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 trùng phóng xạ (động vật đơn bào)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập