Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放羊

fàngyáng
Nghĩa tiếng Việtchăn cừu; thả cừu ra đồng; nghĩa bóng: thả lỏng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chăn cừu
  2. 2 thả cừu ra đồng
  3. 3 nghĩa bóng: thả lỏng
  4. 4 ngó lơ
  5. 5 hành động tự do và vô trách nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập