Houzii
← Từ điển
Từ ghép

救灾款

Phồn thể: [救災款]
jiùzāikuǎn
Nghĩa tiếng Việtquỹ cứu trợ thiên tai
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 quỹ cứu trợ thiên tai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập