Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教师爷

Phồn thể: [教師爺]
jiàoshīyé
Nghĩa tiếng Việtbậc thầy võ thuật, thời xưa thường được địa chủ thuê để dạy kỹ năng chiến đấu và bảo vệ nhà cửa; (nghĩa bóng) người hay lên mặt dạy đời một cách kiêu ngạo và trịch thượng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bậc thầy võ thuật, thời xưa thường được địa chủ thuê để dạy kỹ năng chiến đấu và bảo vệ nhà cửa
  2. 2 (nghĩa bóng) người hay lên mặt dạy đời một cách kiêu ngạo và trịch thượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập