Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教廷大使

jiàotíngdàshǐ
Nghĩa tiếng Việtđại sứ của giáo hội; Sứ thần Tòa Thánh (từ Vatican)
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa