Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教科书式

Phồn thể: [教科書式]
jiàokēshūshì
Nghĩa tiếng Việt(tân ngữ khoảng năm 2018) đáng được dùng làm ví dụ trong sách giáo khoa; mẫu mực; kinh điển
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tân ngữ khoảng năm 2018) đáng được dùng làm ví dụ trong sách giáo khoa
  2. 2 mẫu mực
  3. 3 kinh điển
  4. 4 điển hình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập