Houzii
← Từ điển
Từ ghép

教职工

Phồn thể: [教職工]
jiàozhígōng
Nghĩa tiếng Việtcán bộ giảng dạy và hành chính
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 cán bộ giảng dạy và hành chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập