Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敢作敢为

Phồn thể: [敢作敢為]
gǎnzuògǎnwéi
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm
  • 4 chữ
  • 33 nét