Từ ghép
敢作敢为
Phồn thể: [敢作敢為]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.