Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数据流

Phồn thể: [數據流]
shùjùliú
Nghĩa tiếng Việtluồng dữ liệu; dòng dữ liệu
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa