Từ ghép
敲锣边儿
Phồn thể: [敲鑼邊兒]Nghĩa tiếng Việtđánh rìa cồng; (ví von) khuấy động tình huống (tức là gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tranh chấp)
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đánh rìa cồng
- 2 (ví von) khuấy động tình huống (tức là gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tranh chấp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.