Từ ghép
敲门砖
Phồn thể: [敲門磚]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: viên gạch gõ cửa (thành ngữ); ví von: biện pháp tạm thời; sử dụng ai đó như bàn đạp để thành công
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: viên gạch gõ cửa (thành ngữ); ví von: biện pháp tạm thời
- 2 sử dụng ai đó như bàn đạp để thành công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.