Từ ghép
整倍数
Phồn thể: [整倍數]Nghĩa
- 1 bội số nguyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →
- 倍[bội](hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lênTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →