Từ ghép
整形外科
Nghĩa
- 1 phẫu thuật thẩm mỹ
- 2 chỉnh hình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →
- 形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.