Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文件夹

Phồn thể: [文件夾]
wénjiànjiā
Nghĩa tiếng Việtthư mục; bìa hồ sơ (giấy)
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa