文化史Từ ghép文化史wénhuàshǐNghĩa tiếng Việtlịch sử văn hóa3 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lịch sử văn hóaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →