文明化Từ ghép文明化wénmínghuàNghĩa tiếng Việtvăn minh hóa3 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 văn minh hóaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →