Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文献学

Phồn thể: [文獻學]
wénxiànxué
Nghĩa tiếng ViệtNgữ văn học; Lịch sử ngôn ngữ học
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Ngữ văn học
  2. 2 Lịch sử ngôn ngữ học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập