Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斗牛士

Phồn thể: [鬥牛士]
dòuniúshì
Nghĩa tiếng Việtngười đấu bò; đấu sĩ bò tót
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa