Từ ghép
斗鸡走马
Phồn thể: [鬥雞走馬]Nghĩa
- 1 chọi gà đua ngựa (thành ngữ); đánh bạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.