料理店Từ ghép料理店liàolǐdiànNghĩa tiếng Việtnhà hàng3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhà hàngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.料[liệu]vật liệu; đồ đạc; ngũ cốcTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →店[điếm]quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →