新一代Từ ghép新一代xīnyídàiNghĩa tiếng Việtthế hệ mới3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thế hệ mớiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.新[tân]mới; vừa mới; meso- (hoá học)Trang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →