Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新不列颠岛

Phồn thể: [新不列顛島]
Xīn Búlièdiān Dǎo
Nghĩa tiếng Việtđảo New Britain, phía đông bắc Papua New Guinea
  • 5 chữ
  • 46 nét