Từ ghép
新兴区
Phồn thể: [新興區]Nghĩa tiếng Việtquận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河 (Qītáihé), Hắc Long Giang; quận Xinxing hoặc Hsinhsing của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), nam Đài Loan
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quận Xinxing của thành phố Qitaihe 七台河 (Qītáihé), Hắc Long Giang
- 2 quận Xinxing hoặc Hsinhsing của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), nam Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.