Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新字体

Phồn thể: [新字體]
xīnzìtǐ
Nghĩa tiếng Việtshinjitai, ký tự tiếng Nhật giản thể dùng từ năm 1946
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 shinjitai, ký tự tiếng Nhật giản thể dùng từ năm 1946

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập