Từ ghép
新市区
Phồn thể: [新市區]Nghĩa tiếng Việtquận Xinshi của Ürümqi, Tân Cương; quận Sinshih của Đài Nam, Đài Loan
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quận Xinshi của Ürümqi, Tân Cương
- 2 quận Sinshih của Đài Nam, Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.