Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

新建

xīnjiàn
Nghĩa tiếng Việtxây dựng mới; vừa mới xây
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xây dựng mới
  2. 2 vừa mới xây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

新建

Xīnjiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Xinjian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Xinjian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập