Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新新人类

Phồn thể: [新新人類]
xīnxīnrénlèi
Nghĩa tiếng Việtthế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.)
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 thế hệ thanh niên mới (thế hệ X, Y, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập