新殖民化Từ ghép新殖民化xīnzhímínhuàNghĩa tiếng Việtthực dân hóa mới4 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thực dân hóa mớiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →殖sinh trưởng; sinh sảnTrang chữ →民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →