Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

新生代

xīnshēngdài
Nghĩa tiếng Việtthế hệ mới
  • 3 chữ
  • 23 nét
Từ ghépChữ đa âm

新生代

Xīnshēngdài
Nghĩa tiếng ViệtKỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 Kỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập