新郎官Từ ghép新郎官xīnlángguānNghĩa tiếng Việtchú rể3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chú rểPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.新[tân]mới; vừa mới; meso- (hoá học)Trang chữ →郎(cổ) quan lại; quan chức; từ đứng trước danh từ biểu thị chức năng hoặc địa vịTrang chữ →官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →