Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新闻处

Phồn thể: [新聞處]
xīnwénchù
Nghĩa tiếng Việtdịch vụ tin tức; cơ quan thông tin
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dịch vụ tin tức
  2. 2 cơ quan thông tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập