Từ ghép
方法论
Phồn thể: [方法論]Nghĩa tiếng Việtphương pháp luận; Luận văn về phương pháp của René Descartes 笛卡儿 (Díkǎ'ér), 1637
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phương pháp luận
- 2 Luận văn về phương pháp của René Descartes 笛卡儿 (Díkǎ'ér), 1637
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.