Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旁腱肌

pángjiànjī
Nghĩa tiếng Việtxem 腘旁腱肌 (guópángjiànjī); gân kheo (giải phẫu)
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem 腘旁腱肌 (guópángjiànjī)
  2. 2 gân kheo (giải phẫu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập