Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旋转力

Phồn thể: [旋轉力]
xuánzhuǎnlì
Nghĩa tiếng Việtlực xoay; mô-men xoắn
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa