Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旋转台

Phồn thể: [旋轉台]
xuánzhuǎntái
Nghĩa tiếng Việtbệ xoay; băng chuyền hành lý
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa